Mô tả
Báo giá:

| Lưu ý : | |||||||
– Đã bao gồm 8% VAT | |||||||
| -Giá tôn sóng ngói Ruby khổ 1100mm bằng giá tôn 11 sóng cộng thêm 7.000/m2 (2) | |||||||
| -Giá tôn vòm bằng giá tôn 1 lớp cộng thêm 7.000đ/m2 (2) | |||||||
| -Giá tôn vòm xốp bằng giá tôn 3 lớp cộng thêm 10.000đ/m2 (2) | |||||||
| -Giá tôn 6S 1 lớp và 3 lớp bằng giá tôn 11S cộng thêm 3.000đ/m2 (2) | |||||||
| -Giá tôn dài trên 9m cộng thêm 2.000đ/m2 | |||||||
| -Dung sai chiều dày lớp PU +- 0.2mm, dung sai chiều dày lớp tôn +- 0.2mm | |||||||
Tôn Liên Doanh 1 Lớp Và 3 Lớp – Báo Giá Mới Nhất Năm 2026
Trong quá trình xây dựng nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, mái hiên hoặc công trình dân dụng, việc lựa chọn loại tôn phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư, độ bền mái và sự thoải mái của không gian bên dưới. Với mức giá dễ tiếp cận, đa dạng độ dày và có cả dòng một lớp lẫn ba lớp cách nhiệt, tôn liên doanh đang được nhiều khách hàng, nhà thầu và chủ công trình quan tâm.
Tùy vào mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn tôn 1 lớp liên doanh để tối ưu chi phí hoặc tôn mát 3 lớp liên doanh để tăng khả năng hạn chế nóng và giảm tiếng ồn khi trời mưa.
Trường Giang Group cung cấp nhiều quy cách tôn liên doanh với độ dày từ 0,26 mm đến 0,45 mm, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho công trình dân dụng, mái che, nhà kho, nhà xưởng và các hạng mục xây dựng khác.
Hotline tư vấn và báo giá: 097 3232 592 – 098 227 2299
1. Tôn liên doanh là gì?
Tôn liên doanh là tên gọi phổ biến trên thị trường dành cho nhóm sản phẩm tôn lợp mái thuộc phân khúc kinh tế, được cung cấp với nhiều độ dày, màu sắc và quy cách khác nhau.
Sản phẩm có thể được cán thành nhiều kiểu sóng để sử dụng làm mái hoặc vách công trình. Trong bảng giá của Trường Giang Group, tôn liên doanh được chia thành hai nhóm:
- Tôn một lớp liên doanh
- Tôn mát ba lớp liên doanh
Mỗi dòng sản phẩm có đặc điểm, giá thành và phạm vi ứng dụng riêng. Khách hàng nên căn cứ vào nhu cầu chống nóng, độ bền mong muốn, kết cấu mái và ngân sách để lựa chọn.
2. Tôn 1 lớp liên doanh là gì?
Tôn 1 lớp liên doanh là loại vật liệu lợp mái chỉ gồm một lớp tôn bề mặt, không có thêm lớp xốp cách nhiệt hoặc lớp bạc phía dưới.
Sản phẩm thường được lựa chọn cho những công trình:
- Đã có trần chống nóng
- Có không gian mái thông thoáng
- Cần tối ưu chi phí ban đầu
- Không yêu cầu cao về khả năng cách nhiệt
- Sử dụng làm mái hiên, mái che hoặc công trình phụ
Tôn một lớp có trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển, thi công nhanh và có mức giá thấp hơn tôn ba lớp.
Ưu điểm của tôn một lớp liên doanh
Tôn một lớp liên doanh có một số lợi thế đáng chú ý:
- Giá thành hợp lý
- Trọng lượng nhẹ
- Dễ gia công theo chiều dài yêu cầu
- Dễ vận chuyển và lắp đặt
- Phù hợp với nhiều loại khung thép và xà gồ
- Có thể sử dụng làm mái hoặc vách
- Phù hợp với công trình cần thi công nhanh
Tuy nhiên, do không có lớp vật liệu cách nhiệt, tôn một lớp vẫn có khả năng truyền nhiệt và tạo tiếng ồn khi trời mưa. Với những mái nằm trực tiếp trên không gian sinh hoạt hoặc làm việc, khách hàng nên cân nhắc thêm trần chống nóng hoặc lựa chọn tôn ba lớp.
3. Tôn mát 3 lớp liên doanh là gì?
Tôn mát 3 lớp liên doanh còn được gọi là tôn xốp liên doanh, tôn cách nhiệt liên doanh hoặc tôn chống nóng ba lớp.
Sản phẩm thường có cấu tạo gồm:
- Lớp tôn bề mặt
- Lớp vật liệu cách nhiệt ở giữa
- Lớp bạc hoa hoặc lớp hoàn thiện phía dưới
Nhờ cấu tạo nhiều lớp, tôn mát hỗ trợ hạn chế nhiệt truyền qua mái và giảm một phần tiếng ồn khi trời mưa so với tôn một lớp.
Trong bảng giá, tôn mát ba lớp liên doanh được chia thành các quy cách:
- Eco
- G8 bạc hoa
- G7 bạc hoa
- G*
- G** cứng
Mỗi quy cách có cấu tạo, độ cứng và mức giá khác nhau. Khi đặt hàng, khách hàng nên trao đổi rõ với đơn vị cung cấp về độ dày lớp cách nhiệt, loại bạc phía dưới, khổ hữu dụng và chiều dài tấm.
4. Cấu tạo của tôn mát 3 lớp liên doanh
4.1. Lớp tôn bề mặt
Lớp tôn phía trên tiếp xúc trực tiếp với nắng, mưa và các tác động từ môi trường.
Vai trò của lớp tôn bề mặt gồm:
- Che mưa, che nắng
- Bảo vệ lớp cách nhiệt
- Tạo độ cứng cho tấm lợp
- Hỗ trợ thoát nước mưa
- Tạo màu sắc và hình thức cho mái
- Chịu tác động trực tiếp của thời tiết
Độ dày tôn là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và giá thành của sản phẩm.
4.2. Lớp cách nhiệt ở giữa
Lớp giữa có tác dụng hạn chế một phần nhiệt lượng truyền từ mái xuống không gian bên dưới.
Lớp vật liệu này còn hỗ trợ:
- Giảm tiếng ồn khi trời mưa
- Tăng độ cứng cho tấm lợp
- Hạn chế rung mái
- Tăng khả năng liên kết giữa các lớp
- Cải thiện sự thoải mái trong không gian sử dụng
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào độ dày, tỷ trọng vật liệu, kết cấu công trình và kỹ thuật thi công.
4.3. Lớp bạc hoa hoặc lớp hoàn thiện phía dưới
Lớp dưới cùng giúp bảo vệ vật liệu cách nhiệt và tạo bề mặt hoàn thiện cho phần trần dưới mái.
Lớp bạc hoa có thể mang lại một số lợi ích:
- Tạo bề mặt sáng và sạch
- Hỗ trợ phản xạ nhiệt
- Hạn chế bụi bẩn bám trực tiếp vào lớp xốp
- Tăng tính thẩm mỹ
- Giúp không gian dưới mái gọn gàng hơn
5. Các loại tôn mát 3 lớp liên doanh
5.1. Tôn xốp Eco
Dòng Eco phù hợp với khách hàng cần tối ưu chi phí nhưng vẫn muốn tăng khả năng hạn chế nóng so với tôn một lớp.
Sản phẩm thường được lựa chọn cho:
- Mái che
- Nhà kho nhỏ
- Công trình phụ
- Nhà xưởng quy mô vừa và nhỏ
- Khu vực không yêu cầu quá cao về cách nhiệt
5.2. Tôn G8 bạc hoa
G8 bạc hoa là một trong những quy cách phổ biến trong nhóm tôn ba lớp liên doanh.
Sản phẩm phù hợp với:
- Nhà ở dân dụng
- Nhà kho
- Cửa hàng
- Nhà xưởng nhỏ
- Mái che sân
- Công trình cần bề mặt phía dưới sạch đẹp
5.3. Tôn G7 bạc hoa
G7 bạc hoa có mức giá cao hơn G8 trong bảng báo giá. Khách hàng cần xác nhận cấu tạo và thông số thực tế trước khi lựa chọn.
Dòng sản phẩm này có thể được cân nhắc cho:
- Mái nằm trực tiếp trên không gian sinh hoạt
- Công trình cần tăng khả năng chống nóng
- Nhà kho và khu vực làm việc
- Mái nhà sử dụng thường xuyên
5.4. Tôn G*
G* là quy cách thuộc nhóm tôn ba lớp có mức giá cao hơn Eco, G8 và G7.
Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để được tư vấn rõ:
- Loại vật liệu cách nhiệt
- Độ dày lớp giữa
- Loại bề mặt phía dưới
- Khổ hữu dụng
- Khả năng đáp ứng nhu cầu công trình
5.5. Tôn G** cứng
G** cứng là dòng có mức giá cao nhất trong nhóm tôn mát ba lớp liên doanh theo bảng giá hiện tại.
Sản phẩm phù hợp với khách hàng ưu tiên:
- Độ cứng của tấm
- Khả năng ổn định khi thi công
- Mái có diện tích lớn hơn
- Công trình sử dụng lâu dài
- Khả năng hạn chế nóng và giảm tiếng mưa tốt hơn các dòng kinh tế
6. Ưu điểm của tôn mát 3 lớp liên doanh
6.1. Hỗ trợ chống nóng
Lớp vật liệu cách nhiệt giúp hạn chế lượng nhiệt truyền trực tiếp từ mặt tôn xuống không gian bên dưới.
Nhờ đó, tôn ba lớp phù hợp hơn với:
- Nhà cấp 4
- Nhà xưởng có người làm việc
- Nhà kho
- Phòng ở nằm trực tiếp dưới mái
- Công trình thường xuyên chịu nắng
6.2. Giảm tiếng ồn khi trời mưa
Tôn một lớp thường tạo tiếng ồn lớn khi mưa tác động trực tiếp lên mái. Lớp cách nhiệt ở giữa tôn ba lớp giúp hấp thụ một phần rung động và âm thanh.
Hiệu quả giảm ồn còn phụ thuộc vào:
- Độ dày lớp cách nhiệt
- Kết cấu mái
- Khoảng cách xà gồ
- Độ dốc mái
- Kỹ thuật bắn vít
- Chất lượng thi công
6.3. Thi công nhanh
Tôn được sản xuất theo chiều dài yêu cầu của mái. Một tấm tôn có thể che phủ diện tích lớn, giúp giảm số lượng mối nối và rút ngắn thời gian thi công.
6.4. Trọng lượng tương đối nhẹ
So với ngói hoặc nhiều vật liệu mái truyền thống, tôn ba lớp có trọng lượng nhẹ hơn, giúp:
- Giảm tải cho khung mái
- Dễ đưa vật liệu lên cao
- Giảm thời gian vận chuyển
- Hỗ trợ cải tạo mái cũ
- Giảm chi phí nhân công
6.5. Phù hợp với nhiều công trình
Tôn ba lớp liên doanh có thể được sử dụng cho cả công trình dân dụng và công nghiệp, từ mái nhà ở đến nhà kho, nhà xưởng, cửa hàng và công trình tiền chế.
6.6. Giá thành dễ tiếp cận
So với nhiều dòng tôn cách nhiệt cao cấp, tôn liên doanh có mức giá phù hợp với nhóm khách hàng cần cân đối ngân sách.
7. So sánh tôn một lớp và tôn ba lớp liên doanh
| Tiêu chí | Tôn một lớp liên doanh | Tôn mát ba lớp liên doanh |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Một lớp tôn | Tôn, lớp cách nhiệt và lớp bạc |
| Khả năng chống nóng | Hạn chế | Tốt hơn |
| Khả năng giảm tiếng mưa | Thấp hơn | Tốt hơn |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng hơn tôn một lớp |
| Thi công | Nhanh | Nhanh |
| Bề mặt dưới mái | Mặt tôn | Lớp bạc hoặc bề mặt hoàn thiện |
| Ứng dụng | Mái phụ, mái hiên, công trình có trần | Nhà ở, nhà kho, nhà xưởng |
8. Báo giá tôn liên doanh mới nhất năm 2026
Bảng giá tham khảo áp dụng từ ngày 10/06/2026.
Bảng giá tôn mát 3 lớp và tôn 1 lớp liên doanh
| Độ dày | Eco | G8 bạc hoa | G7 bạc hoa | G* | G** cứng | Tôn 1 lớp đ/m² | Tôn 1 lớp đ/md |
| 0,26 mm | 100.000 đ | 105.000 đ | 113.000 đ | 119.000 đ | 127.000 đ | 59.000 đ | 64.000 đ |
| 0,30 mm | 107.000 đ | 112.000 đ | 120.000 đ | 126.000 đ | 134.000 đ | 64.000 đ | 69.000 đ |
| 0,32 mm | 112.000 đ | 117.000 đ | 125.000 đ | 131.000 đ | 139.000 đ | 67.000 đ | 72.000 đ |
| 0,35 mm | 115.000 đ | 120.000 đ | 128.000 đ | 134.000 đ | 142.000 đ | 71.000 đ | 77.000 đ |
| 0,37 mm | 120.000 đ | 125.000 đ | 133.000 đ | 139.000 đ | 147.000 đ | 78.000 đ | 84.000 đ |
| 0,40 mm | 125.000 đ | 130.000 đ | 138.000 đ | 144.000 đ | 152.000 đ | 82.000 đ | 89.000 đ |
| 0,42 mm | 133.000 đ | 138.000 đ | 146.000 đ | 152.000 đ | 160.000 đ | 92.000 đ | 99.000 đ |
| 0,45 mm | 137.000 đ | 142.000 đ | 150.000 đ | 156.000 đ | 164.000 đ | 96.000 đ | 104.000 đ |
Lưu ý về bảng giá
- Giá trên đã bao gồm VAT.
- Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm, số lượng và địa điểm giao hàng.
- Đơn giá theo mét dài phụ thuộc vào quy cách và khổ tôn.
- Chi phí vận chuyển và bốc dỡ cần được xác nhận khi đặt hàng.
- Vui lòng liên hệ để được báo giá chi tiết và chính xác nhất.
Hotline: 097 3232 592 – 098 227 2299
9. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn liên doanh
Độ dày tôn
Độ dày càng lớn thì lượng vật liệu sử dụng càng nhiều, vì vậy giá thành thường cao hơn.
Loại tôn một lớp hay ba lớp
Tôn ba lớp có thêm vật liệu cách nhiệt và lớp hoàn thiện phía dưới nên mức giá cao hơn tôn một lớp.
Quy cách lớp cách nhiệt
Eco, G8, G7, G* và G** cứng có mức giá khác nhau. Khách hàng nên lựa chọn theo yêu cầu sử dụng thay vì chỉ dựa vào mức giá thấp nhất.
Số lượng đặt hàng
Đơn hàng công trình, nhà thầu hoặc đại lý có thể được áp dụng chính sách giá theo số lượng và từng thời điểm.
Chiều dài tấm tôn
Tôn được gia công theo chiều dài mái. Tấm quá dài có thể phát sinh yêu cầu về phương tiện vận chuyển và bốc dỡ.
Màu sắc
Một số màu hoặc bề mặt đặc biệt có thể có mức giá khác với màu phổ thông.
Địa điểm giao hàng
Khoảng cách vận chuyển, điều kiện đường đi và phương tiện giao hàng ảnh hưởng đến tổng chi phí.
10. Nên chọn độ dày tôn liên doanh nào?
Tôn 0,26–0,30 mm
Phù hợp với:
- Mái che tạm
- Mái hiên nhỏ
- Công trình phụ
- Khu vực ít chịu tác động của gió mạnh
- Công trình cần tối ưu chi phí
Tôn 0,32–0,35 mm
Đây là nhóm độ dày thường được cân nhắc cho:
- Mái nhà dân dụng quy mô nhỏ
- Nhà kho
- Mái để xe
- Cửa hàng
- Mái che sử dụng lâu dài
Tôn 0,37–0,40 mm
Phù hợp với:
- Nhà ở
- Nhà kho
- Nhà xưởng nhỏ
- Công trình cần độ cứng cao hơn
- Mái có diện tích vừa
Tôn 0,42–0,45 mm
Phù hợp với:
- Nhà xưởng
- Nhà kho diện tích lớn
- Công trình yêu cầu độ cứng
- Khu vực có điều kiện thời tiết phức tạp
- Công trình cần sử dụng lâu dài
Việc lựa chọn độ dày cần kết hợp với khoảng cách xà gồ, chiều dài tấm và thiết kế chịu lực của mái.
11. Ứng dụng của tôn liên doanh
Nhà ở dân dụng
Tôn ba lớp phù hợp với nhà cấp 4, khu bếp, sân thượng và phòng nằm trực tiếp dưới mái.
Mái hiên và mái che
Tôn một lớp là lựa chọn kinh tế cho mái hiên, mái sân, nhà để xe và hành lang.
Nhà kho
Tôn ba lớp giúp hạn chế nhiệt truyền vào bên trong, phù hợp với kho vật tư và hàng hóa thông thường.
Nhà xưởng
Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, thi công nhanh và nhiều mức giá, phù hợp với nhà xưởng quy mô vừa và nhỏ.
Cửa hàng và công trình thương mại
Tôn có thể được sử dụng làm mái hoặc vách cho cửa hàng, showroom và khu kinh doanh.
Công trình tiền chế
Tôn liên doanh phù hợp với hệ khung thép tiền chế, nhà lắp ghép và công trình cần hoàn thành nhanh.
Công trình cải tạo
Trọng lượng nhẹ giúp sản phẩm phù hợp với nhiều phương án thay mái hoặc cải tạo công trình cũ.
12. Kinh nghiệm lựa chọn tôn liên doanh
Xác định mục đích sử dụng
Cần xác định mái dùng cho nhà ở, nhà kho, nhà xưởng hay chỉ là mái che phụ.
Xem xét nhu cầu chống nóng
Nếu khu vực bên dưới được sử dụng thường xuyên, nên cân nhắc tôn ba lớp thay vì tôn một lớp.
Lựa chọn độ dày phù hợp
Không nên chỉ chọn tôn mỏng nhất để tiết kiệm chi phí. Tôn quá mỏng có thể không phù hợp với mái rộng, khoảng cách xà gồ lớn hoặc khu vực nhiều gió.
Kiểm tra cấu tạo sản phẩm
Với tôn ba lớp, cần xác nhận:
- Loại xốp
- Độ dày lớp cách nhiệt
- Lớp bạc phía dưới
- Độ liên kết giữa các lớp
- Khổ hữu dụng
- Màu sắc
Tính toán số lượng chính xác
Khách hàng nên cung cấp chiều dài, chiều rộng, độ dốc và bản vẽ mái để đơn vị bán hàng tính toán số lượng tôn và phụ kiện.
13. Cách kiểm tra tôn trước khi nhận hàng
Khi nhận tôn tại công trình, khách hàng nên kiểm tra:
- Đúng độ dày đã đặt
- Đúng màu sắc
- Đúng kiểu sóng
- Đúng chiều dài từng tấm
- Đúng loại một lớp hoặc ba lớp
- Đúng quy cách Eco, G8, G7, G* hoặc G**
- Bề mặt không bị móp méo
- Không có vết trầy xước nghiêm trọng
- Lớp xốp không bị bong tách
- Lớp bạc dưới không bị rách
- Đủ số lượng
- Có hóa đơn và thông tin đơn hàng
14. Lưu ý khi vận chuyển và bảo quản
- Không kéo lê tôn trên mặt đất.
- Không kéo trực tiếp các tấm tôn lên nhau.
- Sử dụng dây nâng mềm.
- Kê tôn cao khỏi mặt nền.
- Bảo quản ở nơi khô ráo.
- Không để nước mưa đọng giữa các tấm.
- Không đặt vật nặng lên giữa tấm.
- Tránh để tôn tiếp xúc với hóa chất ăn mòn.
- Không lưu kho ngoài trời quá lâu.
- Hạn chế va đập vào mép tôn và lớp xốp.
15. Lưu ý khi thi công tôn liên doanh
Bố trí khoảng cách xà gồ hợp lý
Khoảng cách xà gồ phải phù hợp với độ dày tôn, chiều dài tấm và tải trọng gió.
Đảm bảo độ dốc mái
Mái cần có độ dốc phù hợp để nước mưa thoát nhanh và hạn chế thấm ngược tại vị trí nối.
Sử dụng vít chuyên dụng
Nên sử dụng vít bắn tôn có gioăng cao su để hạn chế nước thấm qua vị trí khoan.
Không siết vít quá chặt
Vít siết quá mạnh có thể làm biến dạng sóng hoặc hỏng gioăng.
Xử lý mối chồng mí đúng kỹ thuật
Các vị trí nối tấm, nóc mái, diềm và tiếp giáp tường cần được xử lý cẩn thận.
Làm sạch mạt sắt
Sau khi cắt hoặc khoan, cần loại bỏ toàn bộ mạt kim loại trên bề mặt để hạn chế phát sinh rỉ sét.
16. Mua tôn liên doanh ở đâu uy tín?
Khi mua tôn, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có báo giá rõ ràng, tư vấn đúng nhu cầu và có khả năng gia công theo kích thước công trình.
Trường Giang Group cung cấp:
- Tôn một lớp liên doanh
- Tôn mát ba lớp liên doanh
- Tôn xốp Eco
- Tôn G8 bạc hoa
- Tôn G7 bạc hoa
- Tôn G*
- Tôn G** cứng
- Gia công chiều dài theo yêu cầu
- Tư vấn độ dày và quy cách
- Hỗ trợ tính toán số lượng
- Hỗ trợ giao hàng đến công trình
- Chính sách cho nhà thầu và đại lý
TRƯỜNG GIANG GROUP
CÔNG TY CỔ PHẦN TÔN TRƯỜNG GIANG
Hotline: 097 3232 592 – 098 227 2299
17. Câu hỏi thường gặp về tôn liên doanh
Tôn liên doanh có dùng lợp nhà được không?
Có. Khách hàng cần lựa chọn độ dày, loại tôn và khoảng cách xà gồ phù hợp với công trình.
Tôn ba lớp có chống nóng tốt hơn tôn một lớp không?
Có. Lớp vật liệu cách nhiệt giúp hạn chế nhiệt truyền qua mái tốt hơn tôn một lớp.
Tôn ba lớp có giảm tiếng mưa không?
Có. Lớp cách nhiệt hỗ trợ hấp thụ một phần âm thanh và rung động khi mưa tác động lên mái.
Nên chọn Eco hay G** cứng?
Eco phù hợp với khách hàng cần tiết kiệm chi phí. G** cứng phù hợp với công trình ưu tiên độ cứng và hiệu quả sử dụng cao hơn.
Tôn 0,26 mm có dùng cho nhà ở không?
Cần căn cứ vào kết cấu mái, khoảng cách xà gồ và điều kiện thời tiết. Với công trình sử dụng lâu dài, nên cân nhắc độ dày cao hơn.
Giá tôn đã bao gồm VAT chưa?
Theo bảng giá hiện tại, giá đã bao gồm VAT.
Giá tôn có bao gồm vận chuyển không?
Chi phí vận chuyển tùy thuộc số lượng và địa điểm giao hàng. Khách hàng cần xác nhận trong báo giá chi tiết.
Có thể đặt tôn theo chiều dài mái không?
Có. Tôn có thể được gia công theo chiều dài yêu cầu để hạn chế mối nối và vật tư thừa.
Kết luận
Tôn liên doanh là lựa chọn phù hợp cho những công trình cần vật liệu lợp mái có giá thành hợp lý, dễ thi công và đa dạng quy cách.
Khách hàng có thể lựa chọn:
- Tôn một lớp để tối ưu chi phí
- Tôn mát ba lớp để tăng khả năng chống nóng và giảm tiếng mưa
- Các dòng Eco, G8, G7, G* hoặc G** cứng theo nhu cầu sử dụng
Để lựa chọn đúng sản phẩm, cần cân nhắc độ dày, khoảng cách xà gồ, diện tích mái, nhu cầu chống nóng và ngân sách đầu tư.
Liên hệ Trường Giang Group để được tư vấn và nhận báo giá tôn liên doanh mới nhất.
Hotline: 097 3232 592 – 098 227 2299















