Mô tả
Báo giá:

Panel vách ngăn xốp EPS cách âm, cách nhiệt và thi công nhanh
Panel vách ngăn xốp EPS đang trở thành một trong những vật liệu được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà xưởng, kho hàng, văn phòng, phòng sạch, nhà lắp ghép và khu sản xuất. Sản phẩm có cấu tạo nhẹ, khả năng hỗ trợ cách âm, cách nhiệt tốt, thi công nhanh và giúp chủ đầu tư tiết kiệm đáng kể thời gian cũng như chi phí xây dựng.
Tại Trường Giang Group, các dòng panel vách ngăn xốp EPS được cung cấp với nhiều độ dày tôn, độ dày lớp xốp, màu sắc và quy cách khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của công trình dân dụng và công nghiệp.
Hotline: 097.3232.592 – 098.227.2299
Panel vách ngăn xốp EPS là gì?
Panel vách ngăn xốp EPS là loại vật liệu dạng tấm được cấu tạo từ hai lớp tôn bề mặt và lớp lõi xốp EPS ở giữa. Ba lớp vật liệu được liên kết thành một khối thống nhất, tạo nên sản phẩm có trọng lượng tương đối nhẹ nhưng vẫn bảo đảm độ cứng và khả năng sử dụng trong nhiều loại công trình.
Lớp tôn bên ngoài có tác dụng bảo vệ, tạo độ bền và tính thẩm mỹ cho sản phẩm. Phần lõi EPS ở giữa hỗ trợ giảm truyền nhiệt, hạn chế tiếng ồn và giúp không gian bên trong ổn định hơn so với vách tôn một lớp thông thường.
Panel EPS có thể được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau như 50 mm, 75 mm và 100 mm, tùy theo yêu cầu cách nhiệt và đặc điểm của từng công trình.
Cấu tạo của tấm panel EPS
Một tấm panel vách ngăn xốp EPS thường gồm ba lớp cơ bản.
Lớp tôn bề mặt
Hai mặt ngoài của tấm panel được bao phủ bằng tôn mạ hoặc tôn màu. Lớp tôn này giúp tăng độ cứng, bảo vệ lõi xốp và tạo bề mặt sạch, đẹp cho vách ngăn.
Tùy theo nhu cầu, khách hàng có thể lựa chọn các độ dày tôn như:
- 0.20/0.20 mm.
- 0.25/0.25 mm.
- 0.30/0.30 mm.
- 0.35/0.35 mm.
- 0.40/0.40 mm.
Độ dày tôn càng lớn thì khả năng chịu lực, độ cứng và độ bền của tấm panel thường càng cao.
Lớp lõi xốp EPS
Lõi EPS nằm ở giữa hai lớp tôn, có cấu trúc gồm các hạt xốp liên kết với nhau. Lớp lõi này giúp hạn chế sự truyền nhiệt và giảm bớt tiếng ồn giữa các không gian.
Các độ dày lõi thường gặp gồm:
- Panel EPS 50 mm.
- Panel EPS 75 mm.
- Panel EPS 100 mm.
Công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt cao hơn có thể lựa chọn lớp lõi có độ dày lớn hơn.
Lớp liên kết
Keo chuyên dụng được sử dụng để liên kết lớp tôn và lõi xốp thành một tấm hoàn chỉnh. Chất lượng liên kết ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, độ phẳng và khả năng sử dụng lâu dài của sản phẩm.
Ưu điểm của panel vách ngăn xốp EPS
Hỗ trợ cách nhiệt hiệu quả
Lõi xốp EPS giúp hạn chế lượng nhiệt truyền từ bên ngoài vào bên trong công trình. Nhờ đó, panel EPS phù hợp với nhà xưởng, kho hàng, văn phòng và những khu vực cần giảm ảnh hưởng của nắng nóng.
Khi sử dụng kết hợp với hệ thống mái, cửa và thông gió phù hợp, panel vách ngăn có thể góp phần tạo môi trường làm việc dễ chịu hơn.
Hỗ trợ cách âm
Cấu tạo nhiều lớp giúp tấm panel hạn chế một phần âm thanh truyền qua vách. Đây là ưu điểm phù hợp với văn phòng, phòng họp, khu sản xuất, nhà máy và những khu vực cần phân chia không gian.
Hiệu quả cách âm thực tế còn phụ thuộc vào độ dày panel, kết cấu khung, mối nối, cửa ra vào và kỹ thuật thi công.
Trọng lượng nhẹ
So với tường gạch truyền thống, tấm panel EPS có trọng lượng nhẹ hơn, giúp giảm tải trọng lên kết cấu công trình.
Đặc điểm này đặc biệt phù hợp với:
- Nhà khung thép.
- Công trình lắp ghép.
- Nhà xưởng cải tạo.
- Văn phòng trong nhà máy.
- Công trình cần thi công trên nền móng có tải trọng giới hạn.
Thi công nhanh chóng
Panel EPS được sản xuất theo dạng tấm và có thể cắt theo kích thước yêu cầu. Khi đưa đến công trình, các tấm được lắp ghép trên hệ khung, giúp rút ngắn thời gian thi công.
So với phương pháp xây tường, trát và sơn hoàn thiện, sử dụng panel có thể giảm nhiều công đoạn và hạn chế lượng vật liệu phát sinh.
Dễ vệ sinh
Bề mặt tôn tương đối phẳng, ít bám bụi và thuận tiện cho việc lau chùi. Vì vậy, panel EPS thường được sử dụng trong khu sản xuất, kho hàng, văn phòng và các khu vực yêu cầu không gian sạch sẽ.
Tính thẩm mỹ cao
Panel vách ngăn có đường nét gọn gàng, bề mặt đồng đều và nhiều lựa chọn màu sắc. Màu trắng sữa được sử dụng phổ biến vì tạo cảm giác sáng, sạch và dễ kết hợp với không gian.
Ngoài ra, khách hàng có thể lựa chọn màu vân gỗ hoặc màu khác tùy theo nhu cầu thiết kế.
Có thể tháo lắp và tái sử dụng
Trong một số công trình, hệ vách panel có thể tháo dỡ và lắp đặt lại khi cần thay đổi mặt bằng. Điều này phù hợp với nhà xưởng thuê, văn phòng lắp ghép hoặc khu sản xuất thường xuyên điều chỉnh công năng.
Panel EPS K1170 và K1020 khác nhau như thế nào?
K1170 và K1020 thường được dùng để chỉ quy cách khổ hữu dụng của tấm panel.
Panel EPS K1170
Panel EPS K1170 có khổ rộng hơn, giúp giảm số lượng mối nối khi thi công trên diện tích lớn. Sản phẩm phù hợp với vách nhà xưởng, kho hàng, công trình công nghiệp và các khu vực cần thi công nhanh.
Panel EPS K1020
Panel EPS K1020 có khổ nhỏ hơn, thuận tiện cho một số vị trí có không gian hẹp hoặc yêu cầu chia bước khung phù hợp với thiết kế công trình.
Việc lựa chọn K1170 hay K1020 nên căn cứ vào:
- Kích thước mặt bằng.
- Bước khung thép.
- Chiều cao vách.
- Yêu cầu vận chuyển.
- Phương án lắp đặt.
- Khả năng tối ưu hao hụt vật liệu.
Panel vách ngăn xốp EPS được sử dụng ở đâu?
Làm vách ngăn nhà xưởng
Panel EPS được sử dụng để chia khu vực sản xuất, kho hàng, phòng kỹ thuật và phòng điều hành trong nhà xưởng.
Sản phẩm giúp phân chia không gian nhanh mà không tạo tải trọng lớn lên hệ kết cấu.
Làm văn phòng trong nhà máy
Nhiều doanh nghiệp sử dụng panel để xây dựng phòng làm việc, phòng họp, phòng quản lý hoặc khu nghỉ cho nhân viên ngay bên trong nhà xưởng.
Bề mặt sạch, sáng và thi công nhanh là những ưu điểm phù hợp với mô hình này.
Làm nhà lắp ghép
Tấm panel EPS có thể được sử dụng làm vách cho nhà điều hành, nhà bảo vệ, nhà công nhân, lán trại công trình và nhà ở lắp ghép.
Làm kho hàng
Panel giúp tạo không gian kho tương đối kín, gọn và dễ vệ sinh. Với những kho có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ cao hơn, cần lựa chọn loại panel và độ dày phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
Làm phòng sạch và khu sản xuất
Một số khu vực sản xuất sử dụng panel để tạo vách ngăn sạch, hạn chế bụi và thuận tiện cho việc vệ sinh bề mặt.
Tuy nhiên, với phòng sạch có tiêu chuẩn kỹ thuật cao, chủ đầu tư cần được tư vấn cụ thể về loại panel, phụ kiện, độ kín và phương án thi công.
Làm trần panel
Ngoài công dụng làm vách, panel EPS còn có thể được sử dụng làm trần cho nhà xưởng, văn phòng, kho hàng và nhà lắp ghép.
Trần panel giúp che hệ thống kỹ thuật, tăng tính thẩm mỹ và hỗ trợ giảm nhiệt từ mái xuống không gian bên dưới.
Nên chọn panel EPS dày 50T, 75T hay 100T?
Panel EPS 50T
Panel dày 50 mm phù hợp với những công trình có yêu cầu cách nhiệt ở mức cơ bản, cần tối ưu chi phí và không gian sử dụng.
Sản phẩm thường được dùng cho:
- Vách ngăn văn phòng.
- Vách nhà xưởng.
- Nhà bảo vệ.
- Kho hàng thông thường.
- Công trình lắp ghép ngắn hạn.
Panel EPS 75T
Panel dày 75 mm có khả năng hỗ trợ cách nhiệt và độ cứng tốt hơn loại 50 mm. Đây là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và hiệu quả sử dụng.
Sản phẩm phù hợp với:
- Nhà xưởng sản xuất.
- Khu làm việc trong nhà máy.
- Kho hàng.
- Nhà lắp ghép sử dụng lâu dài.
- Khu vực có nhiệt độ môi trường cao.
Panel EPS 100T
Panel dày 100 mm phù hợp với công trình cần tăng khả năng cách nhiệt, độ cứng và độ ổn định của vách.
Loại này thường được cân nhắc cho:
- Kho yêu cầu hạn chế truyền nhiệt.
- Nhà xưởng có môi trường nóng.
- Công trình cần vách dày.
- Khu vực cần tăng khả năng giảm tiếng ồn.
Việc chọn độ dày không nên chỉ dựa vào giá mà cần tính đến công năng, chiều cao vách, hệ khung và điều kiện sử dụng.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá panel vách ngăn xốp
Giá panel EPS không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Độ dày tôn hai mặt
Tôn càng dày thì lượng vật liệu sử dụng càng lớn và đơn giá thường càng cao.
Ví dụ, panel sử dụng tôn 0.35/0.35 mm thường có giá cao hơn panel sử dụng tôn 0.20/0.20 mm.
Độ dày lõi EPS
Panel 100T sử dụng nhiều vật liệu hơn panel 50T, vì vậy đơn giá thường cao hơn.
Trọng lượng và mật độ xốp
Chất lượng lõi EPS có thể khác nhau theo mật độ, trọng lượng và yêu cầu kỹ thuật. Đây là yếu tố ảnh hưởng đến độ cứng và giá thành sản phẩm.
Màu sắc sản phẩm
Màu trắng sữa thường là màu phổ biến và dễ có sẵn. Màu vân gỗ hoặc màu sản xuất theo yêu cầu có thể phát sinh thời gian và chi phí riêng.
Khả năng chống cháy lan
Panel sử dụng lõi EPS chống cháy lan thường có mức giá cao hơn sản phẩm EPS thông thường.
Theo bảng giá tham khảo, lõi EPS chống cháy lan có thể được cộng thêm chi phí theo từng mét vuông.
Số lượng đặt hàng
Đơn hàng có số lượng lớn thường có điều kiện sản xuất, vận chuyển và giá thành tối ưu hơn.
Chiều dài và quy cách tấm
Chiều dài tấm panel, số lượng tấm, khổ hữu dụng và yêu cầu cắt riêng đều ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
Địa điểm giao hàng
Chi phí vận chuyển phụ thuộc vào khoảng cách từ nhà máy đến công trình, điều kiện đường đi, phương tiện giao hàng và yêu cầu bốc dỡ.
Bảng giá panel vách ngăn xốp EPS tham khảo
Giá panel EPS thay đổi theo độ dày tôn và độ dày lõi xốp. Mức giá tham khảo tại Trường Giang Group được chia theo hai dòng K1170 và K1020.
Giá panel EPS K1170
| Độ dày tôn | EPS 50T | EPS 75T | EPS 100T |
|---|---|---|---|
| 0.20/0.20 mm | 120.000 đ/m² | 140.000 đ/m² | 160.000 đ/m² |
| 0.25/0.25 mm | 134.000 đ/m² | 154.000 đ/m² | 174.000 đ/m² |
| 0.30/0.30 mm | 155.000 đ/m² | 175.000 đ/m² | 195.000 đ/m² |
| 0.35/0.35 mm | 170.000 đ/m² | 190.000 đ/m² | 210.000 đ/m² |
| 0.40/0.40 mm | 187.000 đ/m² | 207.000 đ/m² | 227.000 đ/m² |
Giá panel EPS K1020
| Độ dày tôn | EPS 50T | EPS 75T | EPS 100T |
|---|---|---|---|
| 0.25/0.25 mm | 139.000 đ/m² | 159.000 đ/m² | 179.000 đ/m² |
| 0.30/0.30 mm | 160.000 đ/m² | 180.000 đ/m² | 200.000 đ/m² |
| 0.35/0.35 mm | 175.000 đ/m² | 195.000 đ/m² | 215.000 đ/m² |
Bảng giá trên mang tính chất tham khảo. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng, màu sắc, quy cách sản xuất và địa điểm giao hàng.
Giá trên có thể chưa bao gồm VAT, chi phí vận chuyển, bốc dỡ, phụ kiện và chi phí thi công.
Lưu ý khi mua panel vách ngăn xốp
Trước khi đặt hàng, khách hàng nên xác định rõ các thông tin sau:
- Diện tích vách hoặc trần cần thi công.
- Chiều cao và chiều dài công trình.
- Độ dày tôn mong muốn.
- Độ dày lõi EPS.
- Khổ panel K1170 hoặc K1020.
- Màu sắc bề mặt.
- Yêu cầu chống cháy lan.
- Địa chỉ giao hàng.
- Thời gian cần nhận hàng.
- Nhu cầu mua vật tư hay thi công trọn gói.
Khách hàng cũng cần kiểm tra dung sai kích thước, chất lượng bề mặt, độ phẳng, độ liên kết giữa tôn và lõi xốp trước khi nghiệm thu.
Vì sao nên mua panel EPS tại Trường Giang Group?
Trường Giang Group cung cấp panel vách ngăn xốp EPS cho nhiều loại công trình dân dụng và công nghiệp. Khách hàng được tư vấn lựa chọn sản phẩm theo nhu cầu thực tế thay vì chỉ lựa chọn dựa trên mức giá.
Khi liên hệ với Trường Giang Group, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn chọn độ dày tôn và lõi EPS.
- Tư vấn khổ K1170 hoặc K1020.
- Báo giá theo số lượng và quy cách.
- Nhận sản xuất theo chiều dài yêu cầu.
- Hỗ trợ lựa chọn màu sắc.
- Tư vấn phụ kiện và phương án thi công.
- Hỗ trợ sắp xếp vận chuyển đến công trình.
- Cung cấp thông tin rõ ràng trước khi đặt hàng.
Với phương châm đồng hành cùng mọi công trình, Trường Giang Group hướng đến việc cung cấp sản phẩm phù hợp, báo giá minh bạch và hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình lựa chọn vật liệu.
Liên hệ nhận báo giá panel vách ngăn xốp EPS
Quý khách đang cần mua panel EPS làm vách ngăn, trần, nhà xưởng, kho hàng hoặc nhà lắp ghép có thể liên hệ Trường Giang Group để được tư vấn theo nhu cầu thực tế.
TRƯỜNG GIANG GROUP
CÔNG TY CỔ PHẦN TÔN TRƯỜNG GIANG
Địa chỉ nhà máy: 181 Phạm Văn Đồng, Xuân Đỉnh, Hà Nội
Hotline: 097.3232.592 – 098.227.2299
Slogan: Đồng hành cùng mọi công trình
Hãy cung cấp diện tích, độ dày panel, chiều dài tấm và địa chỉ giao hàng để nhận báo giá chính xác và phù hợp nhất.
Câu hỏi thường gặp về panel vách ngăn xốp EPS
Panel vách ngăn xốp có cách nhiệt tốt không?
Lõi EPS giúp hạn chế truyền nhiệt qua vách và hỗ trợ giảm ảnh hưởng của nhiệt độ bên ngoài. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào độ dày lõi, chất lượng tấm và kỹ thuật thi công.
Panel EPS có cách âm không?
Cấu tạo nhiều lớp giúp panel EPS hỗ trợ giảm tiếng ồn. Tuy nhiên, sản phẩm không thay thế hoàn toàn các hệ vật liệu cách âm chuyên dụng trong công trình có yêu cầu âm học cao.
Panel EPS dày bao nhiêu là phù hợp?
Panel 50 mm phù hợp với nhu cầu cơ bản; loại 75 mm cân bằng giữa chi phí và hiệu quả; loại 100 mm phù hợp với công trình cần tăng khả năng cách nhiệt và độ cứng.
Panel EPS có chống cháy không?
EPS thông thường không phải vật liệu hoàn toàn không cháy. Khách hàng có thể lựa chọn loại EPS chống cháy lan để tăng mức độ an toàn cho công trình.
Panel vách ngăn xốp có làm trần được không?
Có. Panel EPS có thể sử dụng làm trần nhà xưởng, văn phòng, kho hàng và nhà lắp ghép khi hệ khung và phương án thi công được thiết kế phù hợp.
Giá panel EPS đã bao gồm thi công chưa?
Bảng giá sản phẩm thường chưa bao gồm VAT, vận chuyển, phụ kiện và chi phí thi công. Khách hàng cần cung cấp thông tin công trình để nhận báo giá đầy đủ.
Trường Giang Group có sản xuất panel theo kích thước không?
Trường Giang Group hỗ trợ tư vấn và sản xuất panel theo chiều dài, độ dày và quy cách phù hợp với yêu cầu của từng đơn hàng.
Hotline: 097.3232.592 – 098.227.2299



















